第20课:我被他影响了。
Bài 20, sách HSK 3, sách giáo khoa tiêu chuẩn.
✅ 1 - 热身 (Phần khởi động)
✅ 2 - 课文 (Bài học)
✅ 3 - 注释 (Chú thích)
✅ 4 - 练习 (Bài tập)
✅ 5 - 汉字 (Chữ Hán)
✅ 6 - 运用 (Phần vận dụng)
✅ 7 - 俗语 (Tục ngữ)
✅ 8 - 文化 (Văn hóa)
1 - 热身 (Phần khởi động)
给下面的词语选择对应的图片
连线:把动词和宾语连起来
2 - 课文 (Bài học)
课文 1:在休息室 (Trong phòng giải lao)
课文 2:在教室 (Trong lớp học)
课文 3:在饭馆儿 (Ở quán ăn)
课文 4
3 - 注释 (Chú thích)
“被“ 字句
只有……,才……
4 - 练习 (Bài tập)
1 - 朗读下列短语和句子
2 - 选择恰当的词语填空
3 - 用本课新学的语言点和词语描述图片
4 - 根据课文回答问题
5 - 汉字 (Chữ Hán)
6 - 运用 (Phần vận dụng)
双人活动
小组活动
7 - 俗语 (Tục ngữ)
8 - 文化 (Văn hóa)
