第13课: 我是走回来的。
Bài 13, sách HSK 3, sách giáo khoa tiêu chuẩn.
✅ 1 - 热身 (Phần khởi động)
✅ 2 - 课文 (Bài học)
✅ 3 - 注释 (Chú thích)
✅ 4 - 练习 (Bài tập)
✅ 5 - 汉字 (Chữ Hán)
✅ 6 - 运用 (Phần vận dụng)
✅ 7 - 俗语 (Tục ngữ)
1- 热身 (Phần khởi động)
给下面的词语选择对应的图片
说说做下边这些事情的同时还可以做什么
2- 课文 (Bài học)
课文 1:在家 (Ở nhà)
课文 2:在家 (Ở nhà)
课文 3:在打电话 (Nói chuyện qua điện thoại)
课文 4
3- 注释 (Chú thích)
复合趋向补语
一边……一边……
4- 练习 (Bài tập)
1- 朗读下列短语和句子
2- 选择恰当的词语填空
3- 用本课新学的语言点和词语描述图片
4- 根据课文回答问题
5- 汉字 (Chữ Hán)
形声字2 Chữ hình thanh (2)
旧字新词 Cách thành lập từ mới
6- 运用 (Phần vận dụng)
双人活动
小组活动
7- 俗语 (Tục ngữ)
