第16课:我现在累得下了班就想睡觉。
Bài 16, sách HSK 3, sách giáo khoa tiêu chuẩn.
✅ 1 - 热身 (Phần khởi động)
✅ 2 - 课文 (Bài học)
✅ 3 - 注释 (Chú thích)
✅ 4 - 练习 (Bài tập)
✅ 5 - 汉字 (Chữ Hán)
✅ 6 - 运用 (Phần vận dụng)
✅ 7 - 俗语 (Tục ngữ)
1- 热身 (Phần khởi động)
给下面的词语选择对应的图片
说说下列情况下,你想做什么或不想做什么
2- 课文 (Bài học)
课文 1:在公司 (Trong công ty)
课文 2:在同事家 (Tại nhà đồng nghiệp)
课文 3:在公司 (Trong công ty)
课文 4
3- 注释 (Chú thích)
如果……(的话),(主语)就……
复杂的状态补语
单音节形容词重叠
4- 练习 (Bài tập)
1- 朗读下列短语和句子
2- 选择恰当的词语填空
3- 用本课新学的语言点和词语描述图片
4- 根据课文回答问题
5- 汉字 (Chữ Hán)
6- 运用 (Phần vận dụng)
双人活动
小组活动
7- 俗语 (Tục ngữ)
