第 12课: 把重要的东西放在我这儿吧。
Bài tập HSK 3 - Phần 2.
一、听力 Phần nghe
第一部分 Phần 1
第1-5题:听对话,选择与对话内容一致的图片
Câu hỏi 1-5: Nghe các mẩu đối thoại và chọn hình phù hợp với nội dung của từng mẩu đối thoại.


第 1 题 (Câu 1).
第 2 题 (Câu 2).
第 3 题 (Câu 3).
第 4 题 (Câu 4).
第 5 题 (Câu 5).
第二部分 Phần 2
第6-10题:听句子,判断对错
Câu hỏi 6-10: Cho biết các câu sau có phù hợp với tình huống bạn nghe được hay không.

第 6 题 (Câu 6). *他是出租车司机。
第 7 题 (Câu 7). *他不喜欢跟老师学画画儿。
第 8 题 (Câu 8). *老师昨天没讲明白。
第 9 题 (Câu 9). *爸爸洗衣服的时候发现了护照。
第 10 题 (Câu 10). *桌子和椅子都旧了。
第三部分 Phần 3
第11-15题: 听短对话,选择正确答案
Câu hỏi 11-15: Nghe đoạn đối thoại ngắn và chọn câu trả lời đúng.

第 11 题 (Câu 11).
A. 公园里边
B. 公园西门
C. 公园北门
第 12 题 (Câu 12).
A. 太阳从西边出来
B. 女的不可能每天跑步
C. 明天要跑一千米
第 13 题 (Câu 13).
A. 行李箱里
B. 包里
C. 手里
第 14 题 (Câu 14).
A. 学校
B. 银行
C. 西门
第 15 题 (Câu 15).
A. 开车
B. 打车
C. 坐公共汽车
第四部分 Phần 4
第16-20题: 听长对话,选择正确答案
Câu hỏi 16-20: Nghe đoạn đối thoại dài và chọn câu trả lời đúng.

第 16 题 (Câu 16).
A. 太阳
B. 小猫
C. 花儿
第 17 题 (Câu 17).
A. 帮女的拿西瓜
B. 想再吃点儿米饭
C. 想吃点儿西瓜
第 18 题 (Câu 18).
A. 去接人
B. 坐火车
C. 找司机
第 19 题 (Câu 19).
A. 骑车去上课
B. 教女的骑车
C. 学骑自行车
第 20 题 (Câu 20).
A. 来机场晚了
B. 找不到护照了
C. 忘了给女的打电话
二、阅读 Phần đọc
第一部分 Phần 1
第21-25题:
Câu hỏi 21-25: Chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn.

第 21 题 (Câu 21). 我找不到行李箱了, 您帮我找找吧。
第 22 题 (Câu 22). 飞机十点才起飞, 你怎么现在就要走?
第 23 题 (Câu 23). 你想学画画儿, 真是太阳从西边出来了。
第 24 题 (Câu 24). 你把我的护照放在哪儿了?
第 25 题 (Câu 25). 对不起, 小丽才把他的电子邮箱告诉我。
第二部分 Phần 2
第26-30题: 选择合适的词语填空
Câu hỏi 26-30: Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống.

第 26 题 (Câu 26). 我回来了, 真累啊, 帮我把 ( ) 放在桌子上吧。
第 27 题 (Câu 27). 你给 ( ) 打个电话, 让他下午三点来接我。
第 28 题 (Câu 28). 我 ( ) 你最近总是上课睡觉, 你晚上几点睡啊?
第 29 题 (Câu 29).
A: 我们的飞机几点 ( ) ?
B:下午三点四十分, 还有一个小时。
第 30 题 (Câu 30).
A: 你帮我把衣服洗了吧。
B: 这些都是你的衣服, 你 ( ) 洗吧。
第三部分 Phần 3
第31-35题: 选择正确答案
Câu hỏi 31-35: Chọn câu trả lời đúng.


第 31 题 (Câu 31). 有个词语叫 “老小孩儿”, 意思是人老了有时候跟小孩儿一样, 容易高兴, 也容易生气。
* 根据这段话,可以知道老人:
A. 总是生气
B. 很喜欢小孩儿
C. 有些地方跟小孩儿一样
第 32 题 (Câu 32). 妻子今天不舒服, 我把她送到了医院,医生看了以后说没有大的问题, 可能是最近工作太忙、太累了, 让她在家里休息几天。
*妻子:
A. 需要休息
B. 自己去医院了
C. 已经休息几天了
第 33 题 (Câu 33). 我是新来的司机, 姓高, 您叫我小高就可以了。来, 把您的行李箱给我, 我放在车的后边。您带好护照和机票了吗? 我们现在就去机场。
*小高:
A. 要去坐飞机
B. 在机场工作
C. 是一个司机
第 34 题 (Câu 34). 周明是我爸爸的同学, 也是他现在的同事。我小的时候, 他有时候带我出去玩儿, 还教会了我游泳。明天是他的生日, 我要去给他买一个大的蛋糕
*周明:
A. 是我的同学
B. 喜欢游泳
C. 明天过生日
第 35 题 (Câu 35). 有的事儿就是很有意思, 我昨天才发现,你给小张介绍的男朋友是我妻子以前的同事。我们以前见过面, 还一起吃过饭, 那个时候我就想把他介绍给小张。
* 小张的男朋友是我妻子:
A. 以前的同事
B. 以前的丈夫
C. 以前的男朋友
三、书写 Phần viết
第一部分 Phần 1
第36-40题: 连词成句
Câu hỏi 36-40: Sắp xếp các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

例如: 小船 / 上 / 一 / 河 / 条 / 有
答: 河上有一条小船。
第 36 题 (Câu 36). 护照 / 桌子上 / 放到 / 请把
第 37 题 (Câu 37). 需要 / 笔记本 / 买个 / 电脑 / 我
第 38 题 (Câu 38). 写字 / 黑板上 / 在 / 你习惯 / 吗
第 39 题 (Câu 39). 超市 / 自己 / 吧 / 你 / 去
第 40 题 (Câu 40). 起飞 / 半个小时 / 还有 / 就 / 了 / 飞机
第二部分 Phần 2
第41-45题: 看拼音,写汉字
Câu hỏi 41-45: Căn cứ vào phiên âm để điền chữ đúng.

例如: 没 ( guān ) 系, 别难过, 高兴点儿。
答: 关
第 41 题 (Câu 41). 今天没有 ( tài ) 阳, 天气很冷。
第 42 题 (Câu 42). 地铁站 ( xī ) 边有一个咖啡店。
第 43 题 (Câu 43). 请你把 ( bāo ) 给我。
第 44 题 (Câu 44). 老师今天教我们 ( huà ) 小猫。
第 45 题 (Câu 45). 这个 ( xíng ) 李箱是谁的?
第三部分 Phần 3
第46-50题: 辨认汉字,选择正确的汉字填空
Câu hỏi 46-50: Phân biệt các chữ Hán trong ngoăc và điền phù hợp vào chỗ trống.

例如: 我不知道__(1)__个地方在__(2)__儿。(那,哪)
答: (1) 那 (2) 哪
第 46 题 (Câu 46). 你___经不是小孩子了,要照顾好自___。(已、己)
第 47 题 (Câu 47). 飞机就要___飞了,我们没有时间去___市了。(起、超)
第 48 题 (Câu 48). 以前我们是___学,现在他是我的___机。(司、同)
第 49 题 (Câu 49). 真生___,我刚到车站, 公共___车就离开了。(气、汽)
第 50 题 (Câu 50). 我发___你最近越来越爱看电___了。(现、视)
四、复习 Ôn tập
第一部分 Phần 1
第1-2题: 根据课文内容填空
Câu hỏi 1-2: Dựa vào nội dung của bài học, hãy điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống.

第 1 题 (Câu 1).
第 2 题 (Câu 2).