第 11课:别忘了把空调关了。
Bài tập HSK 3 - Phần 2.
一、听力 Phần nghe
第一部分 Phần 1
第1-5题: 听对话,选择与对话内容一致的图片
Câu hỏi 1-5: Nghe các mẫu đối thoại và chọn hình phù hợp với nội dung của từng mẫu đối thoại.

第 1 题 (Câu 1).
第 2 题 (Câu 2).
第 3 题 (Câu 3).
第 4 题 (Câu 4).
第 5 题 (Câu 5).
第二部分 Phần 2
第6-10题: 听句子,判断对错
Câu hỏi 6-10: Cho biết các câu sau có phù hợp với tình huống bạn nghe được hay không.

第 6 题 (Câu 6). * 他的电脑出了点儿问题。
第 7 题 (Câu 7). *他打算去图书馆学习。
第 8 题 (Câu 8). * 他以前骑自行车上班。
第 9 题 (Câu 9). * 跟家人一起吃晚饭很快乐。
第 10 题 (Câu 10). * 啤酒在桌子上。
第三部分 Phần 3
第11-15题: 听短对话,选择正确答案
Câu hỏi 11-15: Nghe đoạn đối thoại ngắn và chọn câu trả lời đúng.

第 11 题 (Câu 11).
A. 地铁站
B. 眼镜店
C. 地图
第 12 题 (Câu 12).
A. 给妹妹喝牛奶
B. 去超市买牛奶
C. 带妹妹去医院
第 13 题 (Câu 13).
A. 同事
B. 经理和客人
C. 医生和病人
第 14 题 (Câu 14).
A. 出去开会
B. 照顾小雨
C. 和女的去公园
第 15 题 (Câu 15).
A. 让女的去还书
B. 书已经还了
C. 女的忘了还书
第四部分 Phần 4
第16-20题: 听长对话,选择正确答案
Câu hỏi 16-20: Nghe đoạn đối thoại dài và chọn câu trả lời đúng.

第 16 题 (Câu 16).
A. 今天比较忙
B. 空调有问题
C. 叫人来换水
第 17 题 (Câu 17).
A. 已经洗澡了
B. 不喜欢出去跑步
C. 想去超市买东西
第 18 题 (Câu 18).
A. 比以前便宜了
B. 太旧了
C. 又大又方便
第 19 题 (Câu 19).
A. 来周先生家吃晚饭
B. 每天八点左右下班
C. 总是照顾周先生的小狗
第 20 题 (Câu 20).
A. 玩儿电脑
B. 打篮球
C. 复习考试
二、阅读 Phần đọc
第一部分 Phần 1
第21-25题:
Câu hỏi 21-25: Chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn.

第 21 题 (Câu 21). 中午吃完饭,一点左右,怎么样?
第 22 题 (Câu 22). <br/>你带这么多东西,又要出去旅游吗?
第 23 题 (Câu 23).我习惯睡觉以前看会儿书了,不看书我睡不着。
第 24 题 (Câu 24). <br/>周经理,您来一口酒都不喝吗?
第 25 题 (Câu 25). <br/>对不起,我忘带了,明天给你吧。
第二部分 Phần 2
第26-30题: 选择合适的词语填空
Câu hỏi 26-30: Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống.

第 26 题 (Câu 26). 我们一会儿在( ____ )门口见面吧。
第 27 题 (Câu 27).你去经理的办公室把灯( ____ )了。
第 28 题 (Câu 28). <br/>我想住在( ___ )站附近,这样去别的地方很方便。
第 29 题 (Câu 29).
A: 今天晚上的音乐会几点( ___ )?
B: 十点左右,你还有事情吗?
第 30 题 (Câu 30).
A: 给你买件衬衫吧,在银行上班穿衬衫好一些。
B: 我还不太( ___ )穿衬衫。
第三部分 Phần 3
第31-35题: 选择正确答案
Câu hỏi 31-35: Chọn câu trả lời đúng.


第 31 题 (Câu 31). 我每天下班都坐地铁回家,在地铁上,我更喜欢站着,因为我已经在办公室里坐了一天了。
* 我为什么在地铁上站着?
A. 地铁上人很多
B. 我不累
C. 我坐了一天了
第 32 题 (Câu 32). 看书时会看到一些历史上的人或者国家的名字,这些字现在很多都不用了,想要知道这些字的读音和意思就要字典的帮助,所以有本字典很方便。
* 看书时会看到:
A. 不认识的字
B. 现在的名人
C. 汉字的读音
第 33 题 (Câu 33). 中国有一句话叫“有借有还,再借不难”,是说向别人借的东西,用完就要还,这样下次你再借东西的时候,他们还会借给你。
* 借了别人的东西:
A. 别用太长时间
B. 要记得还
C. 不能再借
第 34 题 (Câu 34). 我爸爸妈妈都是北方人,但是我一直住在南方,所以没见过雪。搬到北京以后,虽然这儿的天气很冷,我还不太习惯,但是我见到雪了,我很高兴。
* 她:
A. 不想搬家
B. 见到雪了
C. 习惯北京的天气
第 35 题 (Câu 35). 下班后,我们一起去喝啤酒吧,就在公司旁边,以前是六十元一个人,现在是三十元一个人,想喝几瓶就可以喝几瓶, 还送一些吃的。你那个朋友姓什么,我忘记了,叫他也来吧。
* 根据这段话,可以知道:
A. 我忘记我朋友的名字了
B. 三十元可以喝一瓶啤酒
C. 喝啤酒比以前便宜了
三、书写 Phần viết
第一部分 Phần 1
第36-40题: 连词成句
Câu hỏi 36-40: Sắp xếp các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

例如: 小船 / 上 / 一 / 河 / 条 / 有
答: 河上有一条小船。
第 36 题 (Câu 36). 左右 / 上地铁 / 我每天 / 七点
第 37 题 (Câu 37). 几点 / 图书馆 / 关门
第 38 题 (Câu 38). 喝了 / 我昨天 / 啤酒 / 两瓶
第 39 题 (Câu 39). 参加 / 运动会 / 今年的 / 你 / 吗
第 40 题 (Câu 40). 别 / 忘了 / 手机 / 你 / 把
第二部分 Phần 2
第41-45题: 看拼音,写汉字
Câu hỏi 41-45: Căn cứ vào phiên âm để điền chữ đúng.

例如: 没 ( guān ) 系, 别难过, 高兴点儿。
答: 关
第 41 题 (Câu 41). 这个笔记( běn )电脑太贵了。
第 42 题 (Câu 42). 早睡早起是一个好( xí )惯。
第 43 题 (Câu 43). 今天的( huì )议几点结束?
第 44 题 (Câu 44). 我从图书馆借了一本英汉( cí )典。
第 45 题 (Câu 45). 房间里的( dēng )怎么还开着呢?
第三部分 Phần 3
第46-50题: 辨认汉字,选择正确的汉字填空
Câu hỏi 46-50: Phân biệt các chữ Hán trong ngoăc và điền phù hợp vào chỗ trống.

例如: 我不知道__(1)__个地方在__(2)__儿。(那,哪)
答: (1) 那 (2) 哪
第 46 题 (Câu 46). 家里的空_(1)_坏了,_(2)_末我要叫人来看看。(周、调)
第 47 题 (Câu 47). 昨_(1)_你离开的时候忘记_(2)_灯了。(关,天)
第 48 题 (Câu 48). 你帮我把__(1)_本数学书_(2)_了吧。(还,这)
第 49 题 (Câu 49). __(1)__点儿,2号桌还少一双__(2)__子。(快,筷)
第 50 题 (Câu 50). 你看__(1)__了,我__(2)__的不是这本书。(借,错)
四、复习 Ôn tập
第1-2题: 根据课文内容填空
Câu hỏi 1-2: Dựa vào nội dung của bài học, hãy điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống.

第 1 题 (Câu 1).
第 2 题 (Câu 2).